temporal property

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất thời gian: "temporal property" một thuộc tính hoặc đặc điểm liên quan đến thời gian. mô tả cách một sự vật, sự kiện hoặc hiện tượng thay đổi, tồn tại hoặc được đo lường theo thời gian.
dụ sử dụng
  • (Tính chất thời gian của sóng âm bao gồm tần số thời lượng của .)
  • (Trong vật , tính chất thời gian của một hệ thống đề cập đến cách tiến hóa theo thời gian.)
  • (Tính chất thời gian của một ký ức khả năng được nhớ lại sau một khoảng thời gian nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "temporal property in logic": trong logic, "temporal property" dùng để chỉ các mệnh đề hoặc tính chất phụ thuộc vào thời gian, như "luôn luôn đúng" hoặc "cuối cùng sẽ đúng".

    • In temporal logic, we study temporal properties like "eventually p" or "always q". (Trong logic thời gian, chúng ta nghiên cứu các tính chất thời gian như "cuối cùng p" hoặc "luôn luôn q".)
  • "temporal property of a graph": trong khoa học máy tính, chỉ các đặc điểm của đồ thị thay đổi theo thời gian, như độ trễ hoặc thời gian tồn tại của các cạnh.

    • The temporal property of a network graph determines how data flows over time. (Tính chất thời gian của đồ thị mạng quyết định cách dữ liệu chảy theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Temporal (tính từ): thuộc về thời gian.

    • The temporal dimension of the universe is crucial for understanding relativity. (Chiều thời gian của vũ trụ rất quan trọng để hiểu thuyết tương đối.)
  • Property (danh từ): thuộc tính, đặc điểm.

    • Color is a property of light. (Màu sắc một thuộc tính của ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Time-related characteristic: đặc điểm liên quan đến thời gian.
  • Temporal attribute: thuộc tính thời gian.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp cho "temporal property", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Exhibit a temporal property: thể hiện một tính chất thời gian. - The system exhibits a temporal property of periodic oscillation. (Hệ thống thể hiện một tính chất thời gian của dao động tuần hoàn.)

  • Possess a temporal property: sở hữu một tính chất thời gian.
    • Each event possesses a temporal property that defines its order. (Mỗi sự kiện sở hữu một tính chất thời gian xác định thứ tự của .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "temporal property", nhưng có thể liên quan đến: - "Time is of the essence": thời gian yếu tố cốt lõi (ám chỉ tầm quan trọng của tính chất thời gian). - In legal contracts, temporal properties like deadlines are crucial because time is of the essence. (Trong hợp đồng pháp , các tính chất thời gian như thời hạn rất quan trọng thời gian yếu tố cốt lõi.)

temporal property
A clock's hands show the temporal property of the hour.